
|
Thông số cơ bản/Description
|
VAN
|
|
|||
|
Kiểu động cơ/ Engine type
|
0.8 SOHC MPI
|
|
|||
|
Dung tích xi lanh/ Piston displacement (cc)
|
796
|
|
|||
|
Số chỗ ngồi/ Seat capacity
|
02
|
|
|||
|
Công suất tối đa/ Max.Output (kW/vòng/phút)
|
38/6.000
|
|
|||
|
Momen xoắn tối đa/ Max.Torque (N.m/vòng/phút)
|
71.5/4.400
|
|
|||
|
Dung tích bình xăng/ Fuel tank capacity (l)
|
35
|
|
|||
|
Kích thước và trọng lượng/Exterior dimension & weight
|
|
||||
|
Dài/ Length (mm)
|
3,.495
|
|
|||
|
Rộng/ Width (mm)
|
1.495
|
|
|||
|
Cao/ Height (mm)
|
1.500 (1.518)
|
|
|||
|
Chiều cao cơ sở/ Wheel base (mm)
|
2.345
|
|
|||
|
Trọng lượng không tải/ Kurb weight (kg)
|
776
|
|
|||
|
Hộp số/Transmission
|
|
||||
|
Hộp số/ Gear box
|
Số sàn 5 cấp
5 speed manual
|
|
|||
|
Tốc độ tối đa/ Max.speed (km/h
|
145
|
|
|||
|
Bánh & lốp/ Wheel & Tire
|
|
||||
|
La răng/ Wheels
|
45Jx13’’
|
|
|||
|
Lốp/ Tires
|
145/70 R13
|
|
|||
|
Hệ thống phanh/Brake system
|
|
||||
|
Phanh trước và sau/ Brake front & rear
|
Đĩa/tang trống
(Disc/Drum)
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|





