Chevrolet Spark 0.8 Van
Chevrolet Spark 0.8 (Spark Lite) là chiếc xe hạng nhỏ đầu tiên được GM giới thiệu vào Việt Nam nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng về chiếc xe loại nhỏ cao cấp hơn. Spark tỏa sáng bởi những đường nét cá tính, thiết kế hợp thời trang với các tính năng hiện đại. Hiện tại, Spark 0.8 bán thị trường Việt Nam là xe bán tải Van 2 chỗ ngồi nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng đối tượng khách hàng.
 
Xe Spark 0.8 Van với kích thước nhỏ gọn, 2 chỗ ngồi nhưng có khoang chứa đồ lớn sẽ đa dạng hóa các phương tiện vận chuyển hàng hóa ở thành phố giao thông đông đúc cũng như trên các tuyến đường cao tốc, rất phù hợp với các doanh nghiệp nhỏ và các hộ gia đình.
 
Xe Spark 0.8 tiện nghi và với mức tiêu hao nhiên liệu thấp. Xe thật sự mang lại hiệu quả kinh tế cao và thích hợp vận hành trên các đường chật hẹp, đông người. Spark 0.8 là chiếc xe lý tưởng trong thời kỳ chi phí xăng dầu tăng cao và nền kinh tế có nhiều bất ổn.

 Thông số cơ bản/Description
VAN
 
 Kiểu động cơ/ Engine type
0.8 SOHC MPI
 
 Dung tích xi lanh/ Piston displacement (cc)
796
 
 Số chỗ ngồi/ Seat capacity
02
 
 Công suất tối đa/ Max.Output (kW/vòng/phút)
38/6.000
 
 Momen xoắn tối đa/ Max.Torque (N.m/vòng/phút)
71.5/4.400
 
 Dung tích bình xăng/ Fuel tank capacity (l)
35
 
 Kích thước và trọng lượng/Exterior dimension & weight     
 
 Dài/ Length (mm)
3,.495
 
 Rộng/ Width (mm)
1.495
 
 Cao/ Height (mm)
1.500 (1.518)
 
 Chiều cao cơ sở/ Wheel base (mm)
2.345
 
 Trọng lượng không tải/ Kurb weight (kg)
776
 
 Hộp số/Transmission     
 
 Hộp số/ Gear box
Số sàn 5 cấp
5 speed manual
 
 Tốc độ tối đa/ Max.speed (km/h
145
 
 Bánh & lốp/ Wheel & Tire     
 
 La răng/ Wheels
45Jx13’’
 
 Lốp/ Tires
145/70 R13
 
 Hệ thống phanh/Brake system     
 
 Phanh trước và sau/ Brake front & rear
Đĩa/tang trống
(Disc/Drum)
 
 
 
 
 
 
           
* Những đặc tính kỹ thuật giới thiệu trong website này có thể được thay đổi mà không cần báo trước.