
|
Thông số cơ bản/ Description
|
LS
|
LT
|
LTZ
|
|
Động cơ/ Engine
|
|
||
|
Loại động cơ/ Model & Type
|
1.8 DOHC MFI
|
||
|
Dung tích xy lanh/ Cylinder displacement (cc)
|
1.796 cc
|
||
|
Công suất tối đa/ Max. output (PS/rpm)
|
141/6.200
|
||
|
Mô men xoắn tối đa/ Max. torque (N.m/rpm)
|
176/3.800
|
||
|
Dung tích bình xăng/ Fuel capacity (l)
|
65
|
||
|
Số chỗ ngồi/ Seat capacity
|
7
|
||
|
Truyền động/ Transmission
|
|
||
|
Hộp số/ Gear box
|
Số sàn 5 cấp
5-speed MT
|
Số tự động 6 cấp
6-speed AT |
|
|
Tốc độ tối đa / Max. speed (km/h)
|
185
|
||
|
Kích thước và trọng lượng/ Exterior dimension and Weight
|
|
||
|
Dài/ Length (mm)
|
4.652
|
||
|
Rộng/ Width (mm)
|
1.836
|
||
|
Cao/ Height (mm)
|
1.633
|
||
|
Chiều dài cơ sở/ Wheelbase (mm)
|
2.760
|
||
|
Khoảng sáng gầm xe/ Ground clearance (mm)
|
160
|
||
|
Vệt bánh xe (trước/sau)/ Tread (front/rear) (mm)
|
1.584/1.588
|
||
|
Trọng lượng không tải/ Curb weight (kg)
|
1.607/1.614
|
||
|
Trọng lượng toàn tải/ Gross vehicle weight (kg)
|
2.106/2.171
|
||
|
Bán kính quay vòng tối thiểu/ Min. turning radius (m)
|
5.55
|
||
|
La răng và lốp/ Wheel & tire
|
|
||
|
La răng/ Wheels
|
17”
|
||
|
Lốp/ Tires
|
225/50R17
|
||





