Chevrolet Aveo 1.5
Như "chương 4 bản giao hưởng từ Thế giới mới" của nhạc sỹ Dvorak, khi Chevrolet Aveo tiến vào đô thị sẽ làm cho phong cách của đô thị trở nên khác biệt.

Đèn pha cỡ lớn cùng ống kính trong MFR với tính năng phát sáng cực đại hỗ trợ tối đa cho người lái xe. Lưới tản nhiệt rộng mạ crôm toát lên vẻ cao cấp và sang trọng, tăng cường vẻ đẹp của kiểu dáng. Vận hành thuận tiện, thoải mái, nâng cao một bước thiết kế vỏ xe. Gương chiếu hậu lớn hai tông màu. Thiết kế sang trọng với màu sắc trung thực và mở rộng tầm nhìn. Tay nắm thùng xe mạ crôm tạo nên vẻ đẹp đầy cá tính, cải thiện dòng không khí, tăng cường an toàn cho người sử dụng. Đèn sương mù được thiết kế cỡ lớn với phong cách mới đem lại vẻ đẹp sang trọng. Ăng ten gắn liền kính hậu. Giảm độ rung khi di chuyển nên âm thanh rõ hơn. Không cần mô tơ chạy ăngten nên giảm tiếng ồn. Đèn hỗ trợ LED (đi ốt phát sáng) có độ an toàn cao, giúp phòng tránh va chạm từ phía sau khi xe giảm tốc. Đèn đuôi được thiết kế dạng ống đem lại vẻ đẹp sang trọng.

 Description/Thông số   
Aveo 1.5
 Kích thước & trọng lượng/Dimension & weight
 Dài x rộng x cao (mm)/Length x width x heigh (mm)
4.310 x 1.710 x 1.505
 Chiều dài cơ sở (mm)/Wheelbase (mm)
2.480
 Vệt bánh xe (mm) (trước/sau)/Track (mm) (FRT/RR)
1.450/1.430
 Trọng lượng (kg)/Curb weight (kg)
1.055
 Bán kính vòng quay tối thiểu(m)/Min.turning radius(m)
5,030
 Dung tích bình xăng (lít)/Fuel tank capacity (litres)
45
 Động cơ & Truyền động/Engine & Transmission
 Kiểu động cơ/Model & Type
MPI 4 xy lanh thẳng hàng, SOHC
MPI 4 cylinder in line, SOHC
 Dung tích xi lanh (cc)/Displacement (cc)
1.498
 Đường kính hành trình piston(mm)/Bore (mm) Stroke (mm)
76,5/81,5
 Tỉ số nén/Compression ration
9,5:1
 Công suất tối đa (Hp/rpm)/Max.output (Hp/rpm)
86/5.400
 Mômen xoắn tối đa (N.m/rpm)/Max.torque (N.m/rpm)
13,4/3.000
 Phun xăng đa điểm/Fuel system
MPI
 Hộp số/Gear box
số sàn 5 cấp, MT-5
 Đặc tính động học/Performance
 Tốc độ tối đa (km/h)/Max. speed (km/h)
170
 Phanh và bánh lốp/Brake & Wheel
 Phanh (trước&sau)/Brake front/reat
Đĩa tản nhiệt/tang trống(Ventilated Disc/Drum)
 Bánh/Wheels
5.5j x 14
 Lốp/Tires
185/60R14
* Những đặc tính kỹ thuật giới thiệu trong website này có thể được thay đổi mà không cần báo trước