
|
Description/Thông số
|
Aveo 1.5
|
|
Kích thước & trọng lượng/Dimension & weight
|
|
|
Dài x rộng x cao (mm)/Length x width x heigh (mm)
|
4.310 x 1.710 x 1.505
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)/Wheelbase (mm)
|
2.480
|
|
Vệt bánh xe (mm) (trước/sau)/Track (mm) (FRT/RR)
|
1.450/1.430
|
|
Trọng lượng (kg)/Curb weight (kg)
|
1.055
|
|
Bán kính vòng quay tối thiểu(m)/Min.turning radius(m)
|
5,030
|
|
Dung tích bình xăng (lít)/Fuel tank capacity (litres)
|
45
|
|
Động cơ & Truyền động/Engine & Transmission
|
|
|
Kiểu động cơ/Model & Type
|
MPI 4 xy lanh thẳng hàng, SOHC
MPI 4 cylinder in line, SOHC |
|
Dung tích xi lanh (cc)/Displacement (cc)
|
1.498
|
|
Đường kính hành trình piston(mm)/Bore (mm) Stroke (mm)
|
76,5/81,5
|
|
Tỉ số nén/Compression ration
|
9,5:1
|
|
Công suất tối đa (Hp/rpm)/Max.output (Hp/rpm)
|
86/5.400
|
|
Mômen xoắn tối đa (N.m/rpm)/Max.torque (N.m/rpm)
|
13,4/3.000
|
|
Phun xăng đa điểm/Fuel system
|
MPI
|
|
Hộp số/Gear box
|
số sàn 5 cấp, MT-5
|
|
Đặc tính động học/Performance
|
|
|
Tốc độ tối đa (km/h)/Max. speed (km/h)
|
170
|
|
Phanh và bánh lốp/Brake & Wheel
|
|
|
Phanh (trước&sau)/Brake front/reat
|
Đĩa tản nhiệt/tang trống(Ventilated Disc/Drum)
|
|
Bánh/Wheels
|
5.5j x 14
|
|
Lốp/Tires
|
185/60R14
|






